Vô Ảnh Phàm Nhân ( Tiên Hiệp Cổ Điển ) Chương 01: Rời Khỏi Thôn Trúc

 Chương 01: Rời Khỏi Thôn Trúc

Bầu trời sắp tối, những tia nắng cuối cùng của mùa đông như những sợi chỉ vàng yếu ớt xiên qua kẽ lá trúc, rơi xuống con đường đất nhỏ dẫn vào thôn. Gió từ rừng trúc phía tây thổi về, mang theo hơi lạnh cắt da, khiến Lâm Dị khẽ co vai. Cậu đứng trước ngôi nhà đất ba gian đã cũ nát, tay nắm chặt bó hành lý nhỏ gọn, chỉ vỏn vẹn vài bộ quần áo cũ và một gói bánh khô tứ thúc nhét cho lúc nãy.

“Vào đây.” Giọng nói trầm khàn của Lâm Thừa vang lên từ trong nhà.

Lâm Dị hít một hơi thật sâu, hơi thở tạo thành làn khói trắng mỏng trong không khí lạnh, rồi cậu bước qua ngưỡng cửa. Căn nhà tối om, mùi ẩm mốc và mùi thuốc bắc quen thuộc hòa lẫn. Lâm Thừa ngồi trên chiếc ghế gỗ mòn bóng cạnh bếp lửa đã tàn, ánh lửa than đỏ quạch chiếu lên khuôn mặt khắc khổ, đầy những nếp nhăn sâu hằn như những đường rãnh trên đất khô.


“Ngồi xuống.” Tứ thúc không nhìn cậu, chỉ chăm chăm vào đống tro tàn.

Lâm Dị đặt bó hành lý xuống nền đất, ngồi xuống chiếc ghế đối diện. Cơ thể cậu gầy gò, dáng người như một cọng sậy yếu ớt so với những thanh niên cùng tuổi trong thôn. Da cậu trắng bệch, thứ màu trắng không phải do ít ra nắng, mà là thứ trắng xanh thiếu sức sống của những người bệnh kinh niên. Đôi mắt cậu to, nhưng ánh mắt thường lộ vẻ mệt mỏi, giờ đây lại chất chứa một sự căng thẳng khó tả.

“Thanh Phong Môn cách đây hơn trăm dặm đường núi.” Lâm Thừa lên tiếng, giọng nói đều đều, không chút gợn sóng. “Ta đã tiêu hết mối nhân tình cuối cùng, gửi thư cho một người quen cũ làm chấp sự ngoại môn. Hắn đồng ý nhận ngươi vào làm đệ tử ngoại vi, cho một chỗ dung thân.”

Lâm Dị gật đầu, cổ họng khẽ động như muốn nói gì, nhưng không có âm thanh phát ra. Cậu biết “mối nhân tình cuối cùng” đó là gì – đó là ân tình cứu mạng từ hơn hai mươi năm trước, khi tứ thúc còn trẻ, từng giúp một người qua cơn nguy kịch. Giờ, thứ quý giá ấy đã được đổi lấy một cơ hội mơ hồ cho đứa trẻ bệnh tật này.

“Trong môn phái không như trong thôn.” Lâm Thừa rốt cuộc ngẩng lên, đôi mắt sâu hoắm nhìn thẳng vào Lâm Dị. “Không có ai bao bọc ngươi, cũng không có ai dị nghị ngươi sau lưng một cách vô hại. Ở đó, nếu yếu, sẽ thực sự bị ăn thịt. Có thể chết cũng không ai hay.”

Lời nói lạnh như băng, nhưng Lâm Dị không hề run rẩy. Cậu đã nghe quá nhiều lời nói khó nghe hơn từ những người dân trong thôn, trực tiếp hoặc qua những ánh mắt. “Đồ vô dụng, chỉ biết ăn bám tứ thúc.” “Bệnh như con cú ếch, không biết sống được bao lâu.” “Làm gánh nặng cho cả họ Lâm nhà này.” Những lời ấy, ban đầu còn làm cậu tủi thân khóc lóc, giờ đã trở thành một lớp da cứng dày vô hình bọc lấy trái tim non nớt.

“Cháu biết.” Lâm Dị khẽ nói, giọng khàn khàn.

“Biết cũng vô ích.” Lâm Thừa đứng dậy, đi đến góc giường, lấy ra một cái túi vải nhỏ màu xám đã bạc màu. “Đây là một ít tiền lẻ ta dành dụm được. Ngươi cầm lấy. Trên đường đi, đừng tin người lạ, cũng đừng tỏ ra yếu đuối. Một khi đã tỏ ra yếu, thì mãi mãi sẽ bị coi là con mồi.”

Lâm Thừa đưa túi tiền qua. Lâm Dị đỡ lấy, cảm nhận được độ nặng nhẹ của nó, và cả hơi ấm thô ráp từ bàn tay chai sạn của tứ thúc. Cậu nhìn xuống túi tiền, rồi lại nhìn lên khuôn mặt già nua, khắc nghiệt nhưng lại có gì đó đang co giật khóe mắt của người đàn ông này. Người đã cưu mang cậu từ khi còn đỏ hỏn, đã thức đêm lo lắng mỗi lần cậu lên cơn sốt, đã lặng lẽ đứng ra hứng chịu mọi dị nghị thay cậu.

“Tứ thúc…” Lâm Dị nghẹn lời.

“Không cần nói nhiều.” Lâm Thừa quay đi, giọng lại trở nên cứng nhắc. “Sáng mai sớm lên đường. Đi ngủ đi. Ta còn phải sửa cái cày.”

Nói rồi, ông bước ra sân, để mặc Lâm Dị một mình trong căn phòng tối dần. Lâm Dị ngồi yên một lúc lâu, rồi cũng đứng dậy, xếp đặt lại bó hành lý nhỏ bé của mình. Tay cậu lần giở từng bộ quần áo, đều đã cũ sờn, nhưng được vá lại cẩn thận. Cậu không có nhiều thứ để mang theo. Một vài kỷ vật thời thơ ấu mơ hồ, một cái mũ trùm đầu tứ thúc đan cho mùa đông năm ngoái, và… một cái hộp gỗ nhỏ, cũ kỹ, bên trong đựng một chiếc bình vỡ không biết là thứ gì, cùng một mảnh ngọc bội vỡ chỉ còn một nửa, trên có khắc một chữ “Di” mờ nhạt. Đó là tất cả những gì liên quan đến thân phận mồ côi của cậu.

Đêm đó, Lâm Dị nằm trên chiếc giang tre cũ kỹ, trằn trọc không ngủ. Tiếng gió thổi qua rừng trúc vi vu bên ngoài cửa sổ, nghe như tiếng thở dài của ai đó. Cậu nghĩ về những ngày tháng mười lăm năm trong thôn Trúc này. Những trận ốm triền miên khiến cơ thể cậu chưa bao giờ thực sự khỏe mạnh, không thể theo các bạn đồng trang lứa lên rừng đốn củi, xuống suối bắt cá. Cậu chỉ có thể ở nhà, học nhận mặt chữ qua những cuốn sách cũ nát tứ thúc tìm được, hoặc ngồi im lặng nhìn mây trôi qua đỉnh núi phía xa. Cậu từng mơ ước được như những người trong truyền thuyết, phi thân đi vạn dặm, nắm giữ sức mạnh có thể thay đổi số phận. Nhưng mỗi lần cố gắng chạy nhảy, hít thở mạnh, lồng ngực lại đau nhói như bị ai bóp chặt, nhắc nhở cậu về sự yếu đuối bẩm sinh.

Nhưng lần này, khác rồi. Tứ thúc đã dốc hết vốn liếng cho cậu một con đường. Thanh Phong Môn – ba chữ đó đối với cậu vừa xa lạ, vừa đầy áp lực. Môn phái giang hồ. Võ công. Tu luyện. Những thứ chỉ tồn tại trong lời kể và trí tưởng tượng, giờ sẽ là thế giới cậu phải đối mặt. Cậu sợ. Sợ mình không chịu nổi, sợ làm nhục mặt tứ thúc, sợ lại trở thành gánh nặng, thành trò cười. Nhưng sâu trong đáy lòng, một ngọn lửa nhỏ nhoi đang âm ỉ cháy – ngọn lửa của kẻ không cam tâm, của kẻ dù đã quen với bóng tối nhưng vẫn khát khao được nhìn thấy một tia sáng, dù chỉ một lần.

Cậu siết chặt nửa mảnh ngọc bội trong tay, cạnh sắc của nó hằn vào da thịt, đau đớn nhưng tỉnh táo. “Đổi số mệnh…” Cậu thì thầm trong đêm tối. “Dù chỉ một phần, cũng phải nắm lấy.”

Trời chưa sáng hẳn, sương mù còn phủ trắng xóa những mái nhà tranh trong thôn. Lâm Dị đã đứng dậy, quét dọn nhà cửa lần cuối, đun một nồi cháo nhỏ đặt lên bếp than, rồi quay ra sân. Lâm Thừa cũng đã thức, đang ngồi trên tảng đá trước cửa, hút thuốc bằng chiếc tẩu tre dài. Thấy cậu bước ra, ông gật đầu.

“Ăn no rồi đi. Đường dài.”

Hai người ăn sáng trong im lặng. Cháo trắng, muối tiêu, không một lời từ biệt. Khi Lâm Dị cầm bó hành lý lên, xoay người định cúi đầu hành lễ, Lâm Thừa đã vỗ nhẹ vào vai cậu.

“Đi đi. Sống cho ra sống.”

Chỉ năm chữ ngắn ngủi, nhưng Lâm Dị cảm nhận được sức nặng ngàn cân trong đó. Cậu gật đầu mạnh một cái, cắn chặt môi, quay người bước vào làn sương mù dày đặc.

Con đường ra khỏi thôn quen thuộc. Những ngôi nhà tranh im lìm trong màn sương, tiếng gà gáy xa xa. Khi đi qua giếng nước đầu thôn, cậu gặp Vương đại thúc đang gánh nước. Ông ta nhìn thấy Lâm Dị với bó hành lý, khẽ ngẩn người, rồi nhếch mép cười, một nụ cười nửa mỉa mai nửa thương hại. “Ồ, tiểu Dị đi à? Lên núi tu tiên phải không? Nhớ khi thành tiên thì về phù hộ cho bà con trong thôn nhé!”

Lâm Dị không đáp, chỉ cúi đầu đi nhanh hơn. Tiếng cười khẽ của Vương đại thúc vẫn vọng theo sau lưng. Cậu biết, tin tức này chắc chẳng mấy chốc sẽ lan khắp thôn: “Thằng bệnh Lâm Dị, không chịu nổi dị nghị, bỏ đi theo môn phái rồi. Chắc vài bữa lại khóc mếu trở về thôi.”

Càng đi xa, khung cảnh thôn quen thuộc càng mờ dần sau lớp sương. Khi bước chân lên con đường mòn nhỏ dẫn vào rừng trúc phía đông, Lâm Dị dừng lại, quay đầu nhìn lần cuối. Thôn Trúc nhỏ bé, giờ chỉ còn là một vệt mờ trong màn sương trắng xóa. Nơi đó có tuổi thơ bệnh tật, có những ánh mắt khiến người ta tê tái, có sự im lặng chịu đựng, và có một người tứ thúc, lặng lẽ gánh vác mười lăm năm qua.

Cậu hít sâu một hơi, khí lạnh buốt thấu vào phổi, khiến cậu ho sặc sụa mấy tiếng. Nhưng sau cơn ho, cậu lau khóe mắt, xoay người, bước những bước chân vững vàng đầu tiên trên con đường mòn dẫn đến một thế giới hoàn toàn xa lạ.

Rừng trúc rậm rạp, ánh sáng yếu ớt lọt qua kẽ lá. Tiếng chim hót véo von đâu đó, tiếng nước suối róc rách phía xa. Lâm Dị đi chậm rãi, cố gắng tiết kiệm sức lực. Tay cậu nắm chặt chiếc gậy trúc tứ thúc đưa cho, vừa để chống đỡ, vừa để đề phòng thú dữ. Cậu nhớ kỹ lời dặn: đi theo hướng mặt trời mọc, qua ba ngọn đồi, đến một trạm xá nhỏ bên bờ sông, nơi có người của Thanh Phong Môn đến đón.

Một ngày đường, đối với cơ thể cậu, là một thử thách không nhỏ. Chưa đầy một canh giờ, mồ hôi đã ướt đẫm lưng áo, hơi thở trở nên gấp gáp, tim đập thình thịch như muốn nhảy ra khỏi lồng ngực. Cậu phải dừng lại nhiều lần, dựa vào thân trúc mà thở. Nhưng mỗi lần dừng, cậu lại nhớ đến ánh mắt của Vương đại thúc, nhớ đến giọng nói lạnh lùng nhưng chứa đựng tất cả hy vọng của tứ thúc. Cậu lại cắn răng, tiếp tục bước đi.

Giữa trưa, cậu ngồi nghỉ trên một tảng đá phẳng bên bờ suối nhỏ, lấy ra chiếc bánh khô cứng ngắc, nhấm nháp từng miếng nhỏ, uống vài ngụm nước suối lạnh buốt. Cơ thể mệt mỏi, nhưng tâm trí lại tỉnh táo lạ thường. Cậu nhìn dòng nước trong vắt chảy xiết, nhìn những chiếc lá trúc vàng rơi xoay tròn trên mặt nước rồi bị cuốn đi mất tăm. Cuộc đời cũng như thế ư? Nếu không cố gắng bơi ngược dòng, sẽ chỉ bị dòng đời cuốn trôi, không một dấu vết.

Buổi chiều, khi vượt qua ngọn đồi thứ hai, một cơn mưa phùn bất chợt ập xuống. Mưa lạnh, thấm qua lớp áo mỏng, khiến Lâm Dị run rẩy. Cậu tìm được một cái hang nhỏ dưới tảng đá cheo leo, co ro ngồi trong đó chờ mưa tạnh. Trong hang tối, hơi ẩm lạnh lẽo, cậu ôm chặt bó hành lý, cảm giác cô độc và bất an lần đầu tiên ập đến thật rõ rệt. Ở đây, không có tứ thúc, không có căn nhà đất cũ kỹ quen thuộc, chỉ có một mình cậu, với một thân thể yếu ớt, đối diện với một tương lai mù mịt.

Liệu mình có thể sống sót trong Thanh Phong Môn không? Liệu có ai nhìn thấu được sự yếu ớt này và đẩy cậu xuống vực sâu? Nỗi sợ như con rắn lạnh lùng bò lên sống lưng. Nhưng rồi, cậu lại nghĩ đến ánh mắt của tứ thúc lúc tiễn cậu đi. Ánh mắt ấy không hề ấm áp, thậm chí có phần lạnh lùng, nhưng cậu biết, đằng sau đó là tất cả những gì một người đàn ông ít nói có thể cho đi.

Cậu rút nửa mảnh ngọc bội ra, lặng lẽ nhìn nó trong ánh sáng mờ ảo từ cửa hang. Chữ “Di” mờ nhạt, như một dấu hỏi lớn về thân phận. Cha mẹ ta là ai? Tại sao bỏ rơi ta? Có phải vì ta yếu ớt, bệnh tật, nên mới bị vứt bỏ? Những câu hỏi không lời đáp ấy, giờ đây lại trỗi dậy, cào xé trong lòng.

Mưa tạnh, bầu trời trong xanh trở lại, ánh hoàng hôn rực rỡ nhuộm đỏ những đám mây tàn. Lâm Dị bước ra khỏi hang, quần áo ướt vẫn chưa khô hẳn, nhưng cậu không thể chần chừ. Cậu phải đến trạm xá trước khi trời tối hẳn.

Khi trèo lên đỉnh đồi thứ ba, nhìn xuống phía xa, một khung cảnh mới mở ra trước mắt. Một dòng sông lớn uốn khúc, nước chảy êm đềm dưới ánh hoàng hôn. Bên bờ sông, có một dãy nhà gỗ nhỏ, khói bếp tỏa lên là là. Đó chính là trạm xá.

Lòng Lâm Dị chợt đập mạnh. Mệt mỏi dường như tan biến một nửa. Cậu vội vã xuống đồi, chân đi nhanh hơn, dù mỗi bước chân vẫn mang theo sự đau nhức và thở gấp.

Khi cậu lê những bước chân cuối cùng đến trước trạm xá, trời đã gần tối. Cửa một gian nhà gỗ mở, ánh đèn dầu vàng vọt chiếu ra, in bóng một người đàn ông trung niên mặc áo vải thô, tay cầm bát rượu, đang ngồi bên bàn.

Người đó ngẩng lên, ánh mắt sắc như dao quét qua người Lâm Dị từ đầu đến chân, dừng lại ở khuôn mặt trắng bệch và dáng vẻ lếch thếch, ướt nhẹp. Một nụ cười không rõ ý nghĩa nở trên môi hắn.

“Lâm Dị?” Giọng nói khàn khàn, đầy vẻ trịch thượng.

Lâm Dị gật đầu, cố gắng đứng thẳng người, nhưng sự mệt mỏi khiến cậu hơi lảo đảo. “Vâng, tiểu tử là Lâm Dị. Xin hỏi tiền bối có phải là người của Thanh Phong Môn…”

“Ừ.” Người đàn ông ngắt lời, uống một ngụm rượu, không mời cậu vào nhà. “Ta họ Trương, là chấp sự tiếp đón đệ tử ngoại môn. Thư giới thiệu của Lâm Thừa đâu?”

Lâm Dị vội lục trong túi áo, lấy ra phong thư đã nhàu nát, hai tay dâng lên.

Họ Trương nhận lấy, xé ra liếc qua, rồi vứt xuống bàn. “Được rồi. Ngươi đến muộn nửa canh giờ. Chúng ta sáng mai lên đường. Bên ngoài có cái chòi chứa củi, ngươi ra đó ngủ tạm. Sáng mai gà gáy lần thứ ba phải có mặt ở đây, không đợi.”

Lời nói lạnh nhạt, không một chút nhiệt tình. Lâm Dị trong lòng lạnh một nửa, nhưng trên mặt vẫn cố gắng giữ bình tĩnh, cúi đầu: “Vâng, đa tạ Trương chấp sự.”

Cậu xoay người, đi ra phía sau nhà gỗ. Quả nhiên có một cái chòi nhỏ lợp tranh, bên trong chất đầy củi và rơm, ẩm thấp và có mùi mốc. Lâm Dị không dám oán thán, tìm một góc tương đối khô ráo, trải một ít rơm, ngồi xuống. Cơ thể đau nhức như muốn rã rời, bụng đói cồn cào, nhưng cậu chỉ lặng lẽ lấy ra mẩu bánh khô cuối cùng, nhai chậm rãi.

Qua kẽ hở của vách chòi, cậu có thể nghe thấy tiếng cười nói và tiếng chén bát va chạm từ trong nhà gỗ chính. Hương thơm thức ăn thoảng qua, càng làm cơn đói thêm trầm trọng. Cậu nhắm mắt lại, tự nhủ phải quen với điều này. Đây mới chỉ là bước đầu. Trương chấp sự kia, ánh mắt đó… cậu đã thấy quá nhiều lần rồi. Ánh mắt coi thường kẻ yếu, ánh mắt của người nắm quyền đối với kẻ dưới cơ.

Nhưng không sao. Cậu đã quyết tâm rồi. Dù là vào Thanh Phong Môn làm đệ tử ngoại vi, làm tạp dịch, hay thậm chí là nô bộc, cũng phải bám trụ lại. Phải tìm được một chút cơ hội, dù nhỏ nhất, để thay đổi số mệnh này. Để không phụ lòng tứ thúc. Để… chứng minh cho chính mình thấy, mình không phải là đồ vô dụng.

Đêm ở bên sông lạnh hơn trong thôn nhiều. Gió từ mặt sông thổi vào, xuyên qua những khe hở của chòi tranh. Lâm Dị co người lại, ôm chặt bó hành lý, cố gắng giữ chút hơi ấm cuối cùng. Trong bóng tối, đôi mắt cậu mở to, nhìn về phía ánh đèn vàng trong nhà gỗ kia, rồi lại nhìn lên bầu trời đêm đầy sao lạ lẫm phía trên khe hở mái tranh.

Mười lăm năm đầu đời, kết thúc ở cái chòi củi lạnh lẽo này. Ngày mai, một hành trình mới sẽ bắt đầu. Đầy rẫy hiểm nguy và bất trắc, nhưng cũng có thể, chỉ là có thể, ẩn chứa một tia hy vọng.

Cậu khép mắt lại, trong đầu hiện lên hình ảnh tứ thúc, hình ảnh thôn Trúc mờ ảo trong sương, và con đường mòn dài phía trước, mù mịt, không thấy đích đến.

Cố lên, Lâm Dị. Cậu thì thầm với chính mình. Dù thế nào, cũng phải sống sót.

Bên ngoài, tiếng sóng sông vỗ nhẹ vào bờ, như tiếng thở dài của đất trời. Một đêm dài, vừa mới bắt đầu.


TÁC GIẢ: MÈO PING PING

Post a Comment

0 Comments