Vòng Chuỗi Âm Dương Trừ Quỷ Báo Oán

 CHƯƠNG 01 – DI VẬT CUỐI CÙNG CỦA THẦY PHÁP GIÀ

Làng Trầm Tử, vùng sơn cước nơi mây núi giao nhau, từ lâu đã lưu truyền một câu chuyện kỳ dị. Chuyện kể về một thầy pháp già tên Kha, người từng dùng pháp lực của mình để phong ấn một oán linh dữ tợn tại ngã ba miếu hoang. Oán linh ấy vốn là kẻ sát nhân trong thời loạn lạc, giết người cướp của rồi trốn trong rừng tre, cuối cùng chết trong oan khuất, máu nhiễm cả nền đất. Mỗi khi sương mù dày đặc, người dân lại nghe tiếng rên khóc vang vọng từ nơi hắn bị chôn sống.

Thầy Kha phong ấn nó bằng một chuỗi hạt dâu tằm, do chính tay ông tiện lấy từ cây dâu trồng giữa miếu. Mỗi hạt được khắc tay hình Phật bản mệnh, ngâm qua nước thiền và tụng chú ba ngày ba đêm. Ông nói:

“Chuỗi hạt này gồm mười tám viên, đại diện cho thập bát La Hán. Mỗi hạt giữ một phần oán khí. Nhưng nếu máu người rơi vào hạt cuối cùng, phong ấn sẽ vỡ, oán linh sẽ tự do.”

Trước khi chết, ông để lại chuỗi hạt này trong một hộp gỗ lim, khóa bằng dây tơ vàng, và giao cho người cháu ruột – một thanh niên tên Hoài.

Hoài là kẻ bướng bỉnh, thích khám phá những điều cấm kỵ. Anh ta không tin vào chuyện phong ấn, oán linh hay thần Phật. Khi ông nội chết, anh mở hộp, nhìn chuỗi hạt một cách thích thú.

“Thứ này mà treo lên mạng bán đấu giá chắc cũng vài chục triệu,” – anh cười khẩy, chụp ảnh đăng lên một diễn đàn huyền học, kèm dòng caption:
"Di vật cuối cùng của thầy bùa Trầm Tử – có dám thử nhỏ máu vào không?"

Vài ngày sau, một tin nhắn ẩn danh gửi đến:

Dám thì nhỏ máu hạt cuối đi. Tao thách.

Nửa đêm. Trong phòng tối chỉ có ánh đèn điện thoại, Hoài ngồi trước bàn, tay cầm con dao lam.

Soạt.
Một vết cắt nhỏ. Giọt máu rơi xuống – và vô tình chạm vào viên hạt cuối cùng.

Không có gì xảy ra. Ban đầu.

Nhưng từ đêm đó trở đi, những điều lạ bắt đầu…



  •  

Đêm đầu tiên, khi Hoài giật mình tỉnh giấc lúc 2 giờ sáng, anh nhìn thấy chuỗi hạt trên bàn chỉ còn 17 viên.

Anh nghĩ có lẽ mình làm rơi mất. Nhưng sợi dây không bị đứt, không có dấu hiệu va chạm, và bàn vẫn nguyên vẹn.

Đêm thứ hai, còn 16 viên.

Đêm thứ ba, 15 viên.

Anh bắt đầu thấy những dấu chân bùn ướt xuất hiện bên cửa sổ, rồi tiếng ai đó rên rỉ dưới gầm giường. Mỗi đêm, âm thanh lại gần hơn, lạnh hơn.

  •  

Đêm thứ bảy, chỉ còn 12 viên.
Hoài khoá chặt cửa, dùng muối rắc xung quanh, bật đèn sáng trưng. Nhưng giữa đêm, đèn chập chờn. Anh mở mắt – thấy một bóng người lom khom đứng trong góc phòng, tóc dài rũ rượi, không rõ mặt.

Người đó cúi xuống nhặt hạt thứ 11, rồi lướt qua mặt anh mà không phát ra tiếng động.

Chỉ có mùi tanh của máu vương lại trên sàn.

  •  

Hoài cố gắng liên hệ các sư thầy, pháp sư – nhưng không ai nhận giúp. Khi nghe đến “chuỗi hạt khắc Phật bản mệnh bị máu chạm vào”, họ đều cúp máy không nói thêm lời nào.

Anh lên mạng tìm lại người đã gửi tin nhắn "thách nhỏ máu", nhưng tài khoản đã bị xoá sạch, không để lại dấu vết.

Đêm thứ mười. Chỉ còn một hạt.

Hoài sợ đến mức không dám ngủ. Anh ngồi co ro trong góc phòng, chuỗi hạt nắm chặt trong tay, run rẩy tụng kinh.

Rồi nhiệt độ phòng tụt xuống. Hơi thở anh bốc khói. Tiếng cọt kẹt vang lên dưới gầm giường.

Hoài nhìn xuống…
Một gương mặt tái nhợt, không mí mắt, và nụ cười rộng ngoác tới mang tai đang nhìn lên.

Còn một hạt nữa thôi...
“Cảm ơn... đã giải thoát tao.”

 

CHƯƠNG 02 – LỜI NGUYỀN TRONG ĐẤT LÚA MÙA CŨ

Sau đêm thứ mười, Hoài không còn ngủ được.

Anh thu dọn đồ đạc, bỏ nhà về quê – nơi ông nội từng sống và làm thầy pháp suốt mấy chục năm. Trầm Tử – làng nhỏ nằm giữa hai dãy núi và những ruộng lúa bạc màu, nơi mà mỗi người dân đều biết đến cái tên Kha pháp sư, và ai cũng từng chứng kiến những thứ không thể giải thích được.

Khi Hoài quay về, ngôi nhà cũ của ông nội phủ đầy rêu xanh, nền đất bị nứt, cây dâu già trụi lá đứng trơ trọi trước hiên. Trong nhà vẫn còn tủ sách pháp thư, mùi trầm hương mốc meo và… một thứ gì đó âm ẩm, lạnh lạnh như có người đứng sau lưng.

Anh không dám ở lại lâu, chỉ lục tìm những gì ông để lại – hy vọng sẽ có câu trả lời cho chuyện chuỗi hạt bị mất dần. Trong góc tủ gỗ dưới bàn thờ Phật, anh tìm thấy một cuốn sổ da cũ, bìa khắc chữ Hán:
“Trấn Quỷ – Pháp Môn Cấm.”

Lật từng trang, nét bút mờ nhòe, nhưng Hoài đọc được một đoạn:

“Năm Mậu Ngọ – có một kẻ giết cả nhà dân nghèo vì bị tố cáo trộm lúa cứu đói. Bị dân làng bắt, trói giữa đồng lúa mùa cũ, nhưng do trời mưa lớn, không kịp đem nộp quan. Người đó bị chôn sống ngay tại ruộng, máu thấm đất, hồn không siêu thoát, sinh ra lệ khí.”

“Ba năm sau, mùa gặt đầu tiên, bảy người trong làng chết bất thường. Có người bị đè chết trong giấc ngủ, có người cười đến đứt cổ, có kẻ nhìn thấy ‘cánh tay người lòi lên từ đám lúa’.”

“Ta phong ấn bằng 18 hạt dâu, mỗi hạt khắc Phật bản mệnh của từng người bị chết – để ‘mỗi linh hồn trấn một phần oán khí’. Hạt cuối là Phật Bất Động Minh Vương – giữ cửa ngục. Máu người trần mà dính vào, cửa ngục sẽ hé...”

Hoài khép sổ lại, tim đập loạn. Mình đã nhỏ máu vào đúng hạt đó.


Tối hôm đó, anh thử quay lại cánh đồng xưa – nơi ông nội từng trấn yểm. Giờ đây là mảnh đất hoang, không ai dám trồng trọt. Người dân đồn rằng "đêm có tiếng chân chạy", "thỉnh thoảng thấy người mặc áo nâu cũ đứng giữa ruộng nhưng không có mặt".

Hoài đem theo đèn pin, nến, và cuốn sổ pháp môn. Đặt nến thành hình bát quái giữa ruộng, anh lần theo chỉ dẫn ghi trong sách: tụng bài chú "Tịch Tà Hồi Hồn", và rải muối gạo trộn tóc của chính mình thành vòng bảo hộ.

Không ai ngờ – ngay giữa vòng tròn bát quái, đất bắt đầu phồng lên.

Từng lớp bùn rỉ nước, như có người đang trồi từ lòng đất lên. Một cánh tay đen sì, móng tay dài ngoẵng. Rồi đến khuôn mặt…

Khuôn mặt bị xiết chặt bằng dây gai, đôi mắt trợn trắng, miệng đầy đất, nhưng cười rạng rỡ như đứa trẻ ăn trộm bánh.

“Mày... gọi tao về à?”

Ánh nến vụt tắt. Gió nổi lên cuồn cuộn.

Một bàn tay nắm chặt cổ chân Hoài kéo mạnh. Anh gào lên, lấy chuỗi hạt (giờ chỉ còn sợi dây trống trơn) đập vào đất, hy vọng lời cầu nguyện có thể ngăn lại con quỷ. Nhưng vô ích.

Từ phía xa, tiếng tụng kinh đột ngột vang lên – trầm, nặng, đè xuống cả cánh đồng.

Một ông lão râu bạc, khoác áo cà sa sờn vai tiến đến, tay cầm trượng gỗ mít, mặt không biểu lộ cảm xúc.

“Bình tâm. Người chưa đủ đạo hạnh mà gọi hồn dữ, chỉ có chết.”

Lão sư đập trượng xuống đất. Mặt đất rung lên, bóng quỷ từ từ bị rút xuống như bị hút ngược vào lòng ruộng, kèm theo tiếng thét vỡ họng:

“Tao chưa xong… mày sẽ phải trả… đủ 18 mạng!”


Lão sư tên là Minh Tịnh, vốn là đệ tử đồng môn với thầy Kha.

Ông đưa Hoài về lại ngôi nhà cũ. Trong ánh đèn dầu leo lét, ông nói:

“Thứ mày giải phong ấn... không chỉ là một oan hồn. Đó là quỷ linh oán huyết, nó đã hút đủ oán khí của 18 mạng người chết oan.”

“Chuỗi hạt không còn – nghĩa là phong ấn đã bị hủy. Giờ chỉ còn một cách cuối, đó là thu thập lại ‘tàn linh’ của 18 người từng bị nó giết, dùng máu chính mày – kẻ đã phá phong ấn – để tế lại phong thần chú.”

Hoài chết lặng.

“Nhưng... làm thế nào biết ai bị nó giết?”

“Từng đêm, nó sẽ hiện về trong giấc mơ. Khi mày ngủ, mỗi linh hồn oan khuất sẽ dẫn mày trở về khoảnh khắc họ chết. Tìm họ – siêu độ họ – thì mày còn cơ hội sống.”

“Còn không... thì cứ chờ đến đêm thứ 18, lúc mày tỉnh dậy mà thấy gương mặt đó nằm bên cạnh.”

“Và nó mỉm cười.”

 

CHƯƠNG 03: BÓNG DƯỚI GIƯỜNG

Những đêm đầu tiên, Phan – người đã đánh đổi máu mình để thử chuỗi hạt – còn giữ được bình tĩnh. Khi hạt đầu tiên biến mất, hắn nghĩ mình đã làm rơi. Đến hạt thứ ba, hắn bắt đầu cảm thấy căn phòng trọ trở nên lạnh lẽo khác thường. Đèn chập chờn. Màn cửa lay động dù không có gió. Mùi máu – thứ tanh nồng, âm ấm, như rỉ ra từ tường vách cũ kỹ.

Đêm thứ tư, hắn thức trắng. Đếm từng nhịp tích tắc của chiếc đồng hồ treo tường, tai nghe thấy rõ tiếng tim mình đập từng nhịp loạn. Ngoài cửa sổ, tiếng mèo kêu oe oe kéo dài – nhưng lại vang vọng như có ai đang cười rít lên bằng cổ họng xé toạc.

Rồi đúng 3 giờ sáng, từ dưới gầm giường, “két… két…” – tiếng móng tay cào vào gỗ vang lên chậm rãi. Hắn nằm im, không dám động đậy. Trên sàn, một cái bóng mờ đen sì, mỏng như khói, từ từ trườn ra như một con rắn lớn – nhưng có hình dáng người. Tóc dài phủ kín mặt, tay thon gầy, và mỗi khi ngẩng đầu lên, ánh mắt đỏ rực lấp ló dưới màn tóc như hai đốm than.

Phan không dám nhìn lâu. Nhưng trong khoảnh khắc ngắn ngủi đó, hắn thấy… bóng đen mỉm cười. Nụ cười cong lên đến tận mang tai, lộ ra những cái răng đen nhánh như dính nhựa cây cháy.

Hắn hét lên, vùng dậy, bật đèn. Mọi thứ trống trơn.

Chuỗi hạt trên cổ giờ chỉ còn 5 hạt.

**

Phan tìm đến ngôi chùa cổ ở ngoại ô, mong gặp sư trụ trì để hỏi. Nhưng khi nghe hắn nhắc tới “chuỗi hạt dâu tằm khắc Phật bản mệnh”, vị sư già liền im lặng, rồi chỉ vào một bức tranh cũ treo trong gian thờ phụ: một vị thầy pháp cổ xưa đang niệm chú phong ấn thứ gì đó vào chuỗi hạt, sau lưng là một cái bóng mờ hình người, bị xiềng bởi trăm ngàn sợi tơ đỏ máu.

“Ngươi đã giải phong ấn,” sư trụ trì nói, giọng trầm như chuông đồng. “Mỗi hạt biến mất là một phần linh hồn oán niệm được giải phóng. Đến hạt cuối cùng, nó sẽ trở thành thực thể hoàn chỉnh – và kẻ phá phong ấn sẽ là vật thế mạng.”

Phan run rẩy hỏi: “Làm sao để ngăn lại?”

Vị sư đáp: “Chỉ có một cách – dùng máu của kẻ có mệnh sát âm sinh vào giờ trùng tang, khắc chế oán linh… nhưng phải tự nguyện.”

Hắn thẫn thờ. Ai lại dám làm điều đó vì một kẻ như hắn?

Tối hôm đó, về đến nhà, Phan soi gương. Trong gương, đằng sau hắn… cái bóng đứng im lặng. Mắt đỏ. Miệng vẫn mỉm cười – rộng hơn hôm qua một chút.

Trên cổ hắn, chỉ còn lại 3 hạt gỗ dâu tằm.

– Còn 3 đêm.

 

CHƯƠNG 04: KẺ THẾ MẠNG

Đêm thứ sáu.

Phan đóng kín tất cả cửa, dùng dây chỉ đỏ buộc quanh giường theo lời dặn của vị sư trụ trì. Nhưng sâu trong lòng hắn biết rõ: điều đó chẳng còn tác dụng gì nữa.

Hai hạt cuối cùng – như hai đốt xương sống còn sót lại – đang rung nhẹ trên sợi dây. Mỗi lần Phan chạm vào, làn da hắn ớn lạnh. Cảm giác như chạm vào xác khô. Trong bóng tối, tiếng cười khe khẽ vẫn thì thầm trong tai:
Ngươi nợ ta… mạng… ngươi nợ ta… mạng…

Phan gần như phát điên.

Hắn lần mò khắp các thư tịch cổ trong căn phòng cũ của ông nội – nơi từng là phòng luyện chú của thầy pháp già năm xưa. Ở đó, hắn tìm thấy một quyển sách bọc da trâu đã mục, trên bìa khắc chìm một câu duy nhất:

“Phong ấn chỉ giữ kẻ chết – máu chỉ gọi kẻ sống.”

Trang cuối cùng của sách có ghi một nghi thức tế mạng:

“Khi chuỗi hạt mất dần hình, người phá ấn phải tìm được ‘Thế Mạng’ – kẻ sinh vào giờ trùng tang, dương khí yếu, mang căn số sát âm.
Chỉ khi người đó tự nguyện dâng máu trên bàn tế, phong ấn mới có thể khôi phục. Nếu không – khi hạt cuối cùng biến mất, linh hồn oán quỷ sẽ thế chỗ người sống, nhập vào thể xác… và không ai còn nhận ra hắn nữa.”

Phan biết hắn không thể tự cứu mình.


Ngày hôm sau, hắn đến nhà Vân – người duy nhất từng cùng học đạo pháp thời sinh viên, cũng là người mang số mạng hiếm gặp: sinh vào giờ Dần ngày trùng tang, tháng cô hồn, năm con quỷ – Vân từng được gọi là “cô bé bóng đè” từ thuở nhỏ.

Khi Phan kể hết sự thật, Vân im lặng rất lâu. Cô lặng lẽ nhìn ra vườn sau, nơi có gốc cây dâu tằm năm xưa trồng bởi chính thầy pháp già. Mắt cô mờ mịt.

“Ngươi biết ta từng thấy gì lúc nhỏ không?” – cô nói, giọng nhẹ như gió. – “Ta từng thấy ông của ngươi phong ấn một đứa trẻ bị chết oan vào chuỗi hạt ấy… là đệ tử phản nghịch, tu luyện tà chú, bị giam hồn, cắt lưỡi, nhốt vào đó. Thứ ngươi đang đối mặt… không phải oán linh thường. Nó biết nghĩ. Biết chờ.”

Phan nắm chặt tay cô. “Giúp ta… chỉ cần ngươi hiến giọt máu…”

Vân bật cười khẽ, không nói.

Đêm thứ bảy.

Chỉ còn một hạt cuối cùng. Phan không ngủ. Hắn ngồi trước gương, đặt chuỗi hạt lên bàn. Đồng hồ chỉ 2 giờ 59.

Tiếng gõ cửa vang lên – chậm rãi, như ai đó dùng đầu ngón tay chạm nhẹ vào từng thớ gỗ:
“Cốc… cốc… cốc…”

Phan không dám động đậy.

Gió thổi. Nến vụt tắt. Chiếc hạt cuối cùng rụng xuống, phát ra tiếng lách cách mơ hồ như xương rạn.

Rồi cạch – cánh cửa bật mở, không ai chạm vào. Trong bóng tối, cái bóng quen thuộc bước ra, từ từ, từng bước… Và lần đầu tiên, Phan thấy nó có hình hài rõ ràng – một thanh niên trẻ, lưỡi dài thòng đến bụng, hai mắt đỏ như máu rỉ.

Phan hét lên. Nhưng lúc ấy, Vân đẩy cửa xông vào, tay cầm dao tế, cắt một đường lên lòng bàn tay. Máu nhỏ lên đúng chỗ sợi dây trống trơn.

Ánh sáng trắng bùng lên từ chuỗi hạt. Một tiếng gào thét xé trời, như trăm vạn oan hồn rít lên trong cơn đau tận cùng.

Phong ấn phục hồi. Bóng đen tan biến.

Phan gục xuống, bất tỉnh.


Khi hắn tỉnh lại, chỉ còn mình hắn trong phòng. Chuỗi hạt treo trên tường, đủ 18 hạt nguyên vẹn. Nhưng Vân đã biến mất.

Từ đó, Phan sống trong yên bình. Nhưng thỉnh thoảng, giữa đêm, khi soi gương… hắn lại thấy bóng một cô gái tóc dài đứng sau lưng, mỉm cười – tay vẫn còn vết máu chưa khô.

Và trên cổ tay hắn, từ lúc nào, chuỗi hạt lại thiếu một hạt cuối cùng

 

CHƯƠNG 05: HẠT CUỐI CÙNG

Phan bắt đầu mất ngủ.

Dù chuỗi hạt đã “được phục hồi”, dù hắn đã sống sót sau cơn ác mộng khủng khiếp ấy, vẫn có gì đó sai lệch đang lớn dần trong bóng tối. Mỗi sáng, hắn đều đếm hạt — lúc đầu là mười tám, rồi mười bảy, rồi mười sáu...

Nó lại bắt đầu.

Gương mặt Vân — cô gái đã hy sinh để phong ấn oán linh — ngày càng hiện rõ trong giấc mơ hắn. Nhưng có gì đó lạnh lẽogiả tạo trong nụ cười của cô. Phan nhớ rõ: đêm đó, Vân nhỏ máu để cứu hắn, nhưng... máu đã nhỏ xuống hạt cuối cùng.

Hắn đã phá vỡ điều cấm.

Hắn hoảng sợ tra lại sách cổ, tìm trong mọi ghi chép để hy vọng tìm ra một khe hở, một cách đảo ngược nghi lễ. Nhưng tất cả chỉ xoay quanh một sự thật duy nhất:

“Phong ấn có thể tạm phục hồi, nhưng oán linh đã nếm được máu – nó sẽ không dừng lại. Chỉ cần một lần cuối, nó sẽ thế chỗ người sống.”

Đêm cuối cùng.

Sợi dây trống trơn.

Phan không còn ràng buộc gì với hiện thực. Trong gương, hắn thấy mình cười — nụ cười không phải của hắn. Dưới giường, chiếc bóng đứng thẳng người lên, bước lại gần. Không còn thì thầm. Không còn lẩn khuất. Bóng đen giờ đã là người, và hắn – chỉ là cái vỏ rỗng đang run rẩy.

Phan gào lên, ôm chuỗi hạt rỗng, cố thắt lại bằng máu của chính mình. Nhưng đôi tay kia đã đặt lên vai hắn. Rất nhẹ.

"Đến lượt ngươi rồi."


Sáng hôm sau, người ta phát hiện Phan ngồi bất động trong phòng, mắt mở trừng trừng, miệng nở nụ cười như được khâu bằng chỉ đỏ. Trên tay hắn, chuỗi hạt dâu tằm đủ 18 hạt nguyên vẹn, nhưng máu khô đã loang ra cả cổ tay.

Không ai thấy Vân nữa.

Không ai còn nghe về Phan nữa.

Nhưng có người kể: ở một làng xa, có một người đàn ông kỳ dị đi lang thang, luôn đếm từng hạt chuỗi trên tay, miệng lẩm bẩm:

“Không được để máu nhỏ lên hạt cuối cùng… không được… không…”

Hắn cười.

Và bắt đầu đếm ngược.


Kết truyện:
Oán linh không bị tiêu diệt – chỉ chuyển thân, ẩn mình dưới vẻ con người. Chuỗi hạt dâu tằm là phong ấn… nhưng cũng là cánh cửa.

 

Post a Comment

0 Comments